butcher cumberland

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Butcher Cumberland biệt danh của William Augustus, Công tước xứ Cumberland (1721–1765), con trai thứ hai của Vua George II của Anh. Ông một vị tướng quân đội Anh, nổi tiếng thất bại trong trận Fontenoy (1745) đặc biệt khét tiếng sự tàn bạo trong việc đàn áp cuộc nổi dậy của người Jacobite tại Scotland, đặc biệt sau trận Culloden (1746). Biệt danh "Butcher" (đồ tể) phản ánh sự tàn nhẫn của ông.

dụ sử dụng
  • (Butcher Cumberland bị chỉ trích rộng rãi chiến thuật tàn bạo của ông sau trận Culloden.)
  • (Cái tên "Butcher Cumberland" vẫn biểu tượng của sự áp bức trong lịch sử Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Butcher Cumberland" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ sự tàn ác quân sự hoặc đàn áp chính trị.
    • Historians often debate whether the actions of Butcher Cumberland were justified by the context of the Jacobite Rising. (Các nhà sử học thường tranh luận liệu hành động của Butcher Cumberland được biện minh bởi bối cảnh của cuộc nổi dậy Jacobite hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Cumberland (danh từ riêng): Tên một hạt lịch sửtây bắc nước Anh, cũng tước hiệu của William Augustus.
  • Butcher (danh từ): Người bán thịt, nhưng trong ngữ cảnh này biệt danh mang nghĩa tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • William Augustus, Duke of Cumberland: Tên chính thức của nhân vật.
  • The Butcher of Culloden: Một biệt danh khác chỉ cùng một người, nhấn mạnh sự kiện cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • "the Butcher of Culloden": Biệt danh tương tự, nhấn mạnh trận chiến Culloden.
    • The Butcher of Culloden is remembered for his ruthless campaign. (Kẻ đồ tể xứ Culloden được nhớ đến chiến dịch tàn nhẫn của ông.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a butcher": Trong nghĩa bóng, chỉ một người tàn bạo, không thương xót.
    • The general was called a butcher for his excessive force. (Vị tướng bị gọi là đồ tể sử dụng lực quá mức.)